Các tác dụng phụ của thuốc Mibezin 15mg

Các tác dụng phụ của thuốc Mibezin 15mg

Ngày nay, việc sử dụng các vitamin và khoáng chất tổng hợp như thuốc Mibezin dần trở nên phổ biến, nhiều người tin rằng chúng có thể giúp cải thiện sức khỏe và tăng cường miễn dịch. Tuy nhiên những nhận định này có thực sự đúng. Cùng tìm hiểu thông tin về thuốc Mibezin 15mg qua bài viết dưới đây.

1. Mibezin là thuốc gì?

Thuốc Mibezin được sử dụng để bổ sung kẽm cho cơ thể khi chế độ ăn không thể đáp ứng đủ hoặc dùng trong điều trị các bệnh lý thiếu kẽm.

Trên thị trường có hai loại hàm lượng của Mibezin gồm:

  • Thuốc mibezin 10mg với thành phần chính là 70 mg kẽm gluconat (tương đương với 10mg kẽm nguyên tố) và một số tá dược như: Lactose, Natri croscarmellose, Microcrystallin cellulose, Povidon, Aerosil, Magnesi stearat, Tinh bột ngô.
  • Thuốc Mibezin 15mg với thành phần chính là 105 mg kẽm gluconat (tương đương với 15 mg kẽm nguyên tố) và một số tá dược như: Lactose, Microcrystallin cellulose, Natri croscarmellose, Povidon, Tinh bột ngô, Aerosil, Magnesi stearat.

Cả hai loại này đều được bào chế dưới dạng viên nén và đóng gói theo quy cách mỗi hộp 3 vỉ, mỗi vỉ 10 viên thuốc.

2. Kẽm gluconat trong Mibezin là thuốc gì?

Kẽm gluconat là muối kẽm của axit gluconic – một hợp chất ion gồm cation kẽm và anion gluconat. Kẽm gluconat có thời hạn sử dụng lâu dài do được sản xuất công nghiệp thông qua quá trình lên men glucose.

Các muối kẽm được sử dụng để bổ sung kẽm nói chung đều có chứa cadmium như một thành phần, nhưng cadmium có thể dẫn đến suy thận, do đó, kẽm gluconate là một lựa chọn tốt hơn vì chứa lượng cadmium thấp nhất trong số các chất bổ sung kẽm khác.

3. Công dụng và liều dùng của thuốc Mibezin 10mg và 15mg

Thuốc Mibezin được chỉ định sử dụng để điều trị những trường hợp sau đây:

  • Điều trị tiêu chảy khi phối hợp với dung dịch bù nước và điện giải oresol, đặc biệt là cho trẻ từ 2 tháng đến 5 tuổi.
  • Điều trị thiếu kẽm trong các trường hợp: suy dinh dưỡng, suy nhược, rối loạn tiêu hóa, nhiễm trùng tái diễn; các tổn thương ngoài da: vết thương chậm lành, khô da, viêm da đầu chi do đường ruột, da bị sừng hóa, dễ dị ứng, chàm, loạn dưỡng móng.
  • Phối hợp với Vitamin A để điều trị mụn trứng cá lâu năm, loét giác mạc, quáng gà, khô mắt.

Dùng thuốc Mibezin để bổ sung kẽm cho những đối tượng: trẻ còi xương, chậm tăng trưởng; phụ nữ mang thai và bà mẹ đang cho con bú, người có chế độ ăn thiếu cân bằng hoặc ăn kiêng; đàn ông trên 40 tuổi để tránh nguy cơ phì đại tiền liệt tuyến.

Liều dùng cụ thể thuốc Mibezin sẽ tùy thuộc vào thể trạng, độ tuổi và mức độ diễn tiến của bệnh. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để có liều phù hợp nhất cho hoàn cảnh của bạn.

4. Tác dụng phụ của thuốc Mibezin 15mg và 10mg

Thường gặp các tác dụng phụ của thuốc Mibezin trên hệ tiêu hóa như: Đau bụng, khó chịu dạ dày, chậm tiêu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Để giảm những triệu chứng này bạn hãy sử dụng thuốc Mibezin cùng với thức ăn.

Tác dụng phụ với máu: Dùng kẽm kéo dài có thể gây thiếu máu thiếu sắt, giảm bạch cầu trung tính. Cản trở khả năng hấp thụ đồng của cơ thể, có khả năng dẫn đến sự thiếu hụt khoáng chất quan trọng này theo thời gian.

Sử dụng vượt quá 40 mg kẽm nguyên tố mỗi ngày có thể gây ra các triệu chứng giống cúm như sốt, ho, nhức đầu và mệt mỏi.

Hơn nữa, các muối kẽm đã được chứng minh là cản trở sự hấp thu của một số loại kháng sinh, làm giảm hiệu quả của chúng nếu dùng cùng lúc. Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ tiêu cực nào sau khi bổ sung kẽm, hãy giảm liều lượng. Cân nhắc tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe nếu các triệu chứng vẫn tiếp tục.

5. Sử dụng thuốc Mibezin an toàn và hiệu quả

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, cũng như cải thiện tình trạng sức khỏe khi sử dụng thuốc Mibezin, bạn cần tuân thủ đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bổ sung 15–30 mg kẽm nguyên tố mỗi ngày giúp cải thiện khả năng miễn dịch, lượng đường trong máu và sức khỏe của mắt, da và tim.

Mức hấp thụ trên có thể dung nạp của kẽm là 40 mg mỗi ngày đối với người lớn, 4–7 mg mỗi ngày đối với trẻ sơ sinh, 7–23 mg mỗi ngày đối với trẻ em và 23–34 mg mỗi ngày đối với thanh thiếu niên. Không được vượt quá giới hạn trên 40 mg kẽm mỗi ngày nếu không có sự giám sát y tế.

Việc sử dụng quá liều kẽm có thể gây ra:

  • Độc tính cấp xảy ra sau khi uống thuốc với các triệu chứng như: Buồn nôn, nôn mửa, sốt, suy hô hấp.
  • Suy giảm chức năng miễn dịch và thiếu máu nếu dùng liều lớn kẽm trong thời gian dài.
  • Các triệu chứng bệnh vàng da (vàng mắt hay da), hạ huyết áp (chóng mặt, ngất xỉu), ăn mòn và viêm màng nhầy miệng và dạ dày, loét dạ dày, phù phổi (đau ngực, hay khó thở) cũng đã được báo cáo.

Nếu gặp phải các dấu hiệu trên không được gây nôn hoặc rửa dạ dày. Nên dùng các chất làm dịu viêm như sữa, than hoạt, các chất carbonat kiềm và các chất tạo phức chelat.

Nếu quên dùng một liều thuốc Mibezin, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu quá gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đó và uống liều tiếp theo như thường lệ. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Tóm lại, các vitamin và khoáng chất tổng hợp có thể mang lại nhiều lợi ích cho cơ thể, tuy nhiên chúng cũng luôn đi kèm với những tác dụng phụ. Để có thể sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả cách tốt nhất là nên tham khảo sự tư vấn từ những người có chuyên môn.

Dẫn nguồn từ: https://www.vinmec.com/vi/thong-tin-duoc/su-dung-thuoc-toan/cac-tac-dung-phu-cua-thuoc-mibezin-15mg/