Công dụng thuốc Amvifeta

Công dụng thuốc Amvifeta

Thuốc Amvifeta là paracetamol, có tác dụng giảm đau và hạ sốt. Amvifeta ở dạng dung dịch tiêm truyền được dùng để giảm đau trong thời gian ngắn, thường là đau sau phẫu thuật.

1. Công dụng thuốc Amvifeta

Amvifeta thuộc nhóm thuốc giảm đau và hạ sốt, thuốc kháng viêm không chứa steroid, có thành phần chính là hoạt chất Paracetamol hàm lượng 1g. Tác dụng chính của Paracetamol là giúp giảm đau và hạ sốt, có thể được dùng để thay thế aspirin, tuy nhiên lại không có đặc tính kháng viêm như aspirin.

Ưu điểm của Paracetamol trong Amvifeta là ít tác động đến hoạt động của hệ hô hấp và tim mạch, cũng như không làm mất cân bằng axit và bazơ. Ngoài ra, Paracetamol không gây kích ứng dạ dày, xuất huyết tiêu hóa.

Thuốc Amvifeta được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền và được chỉ định trong điều trị các cơn đau trung bình trong thời gian ngắn, đau sau phẫu thuật và giảm sốt.

2. Cách dùng và liều dùng thuốc Amvifeta

Thuốc Amvifeta được dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch và được thực hiện bởi nhân viên y tế hoặc bác sĩ. Thời gian truyền tĩnh mạch là trong khoảng 15 phút và khoảng cách giữa mỗi lần truyền là tối thiểu 4 giờ.

Liều dùng Amvifeta ở người lớn dựa theo cân nặng cụ thể như sau:

  • Cân nặng trên 50kg: 1g/lần, truyền lại sau 4 – 6 giờ nhưng liều tối đa trong ngày không được vượt quá 4g.
  • Cân nặng dưới 50kg: 15 mg/kg cân nặng/lần, truyền lại sau 4 – 6 giờ nhưng liều tối đa trong ngày không được vượt quá 60mg/kg cân nặng. Ở người bị mất nước, nghiện rượu, suy dinh dưỡng mãn tính, liều dùng tối đa là 3g/ngày.

Liều dùng Amvifeta ở trẻ em dựa theo cân nặng cụ thể như sau:

  • Trẻ sinh non thiếu tháng trên 32 tuần tuổi thai: Truyền 7,5 mg/kg cân nặng, cách 8 giờ truyền lại và liều tối đa không quá 25mg/kg cân nặng/ngày.
  • Trẻ sơ sinh đủ tháng và có cân nặng dưới 10kg: Truyền 10mg/kg cân nặng, truyền lại thuốc Amvifeta sau 4 – 6 giờ nhưng liều tối đa trong ngày không được vượt quá 30 mg/kg cân nặng.
  • Trẻ có cân nặng từ 10 – 50kg: Truyền 15mg/kg cân nặng,truyền lại sau 4 – 6 giờ nhưng liều tối đa trong ngày không được vượt quá 60mg/kg cân nặng.
  • Trẻ có cân nặng trên 50kg: Dùng liều tương tự người lớn.

Lưu ý, đối với người bị suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút), khoảng cách giữa các lần truyền Amvifeta tối thiểu là 6 giờ.

Dùng quá liều thuốc Amvifeta nói riêng và paracetamol nói chung có thể làm gan bị tổn thương nặng và hoại tử ống thận cấp.

3. Tác dụng phụ của thuốc Amvifeta

Thuốc Amvifeta có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn với tần suất xuất hiện như sau:

  • Ít gặp: Nổi ban trên da, buồn nôn, nôn, thiếu máu, loạn tạo máu, độc tính trên thận, bệnh thận.
  • Hiếm gặp: Các phản ứng trên da như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng Lyell, hoại tử biểu bì nhiễm độc, mụn mủ ngoại ban toàn thân cấp tính. Mặc dù hiếm khi thuốc Amvifeta gây ra những tác dụng phụ này nhưng nếu có thì cần ngưng thuốc ngay lập tức để hạn chế nguy cơ tử vong.
  • Khác: Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn.

Nếu có biểu hiện lạ sau khi dùng thuốc Amvifeta, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ sớm nhất.

4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Amvifeta

  • Không dùng thuốc Amvifeta ở người bị suy thận, suy gan và thiếu máu nặng; người bị quá mẫn với paracetamol hoặc các thành phần của thuốc; người bị thiếu hụt men G6PD.
  • Người có thói quen uống rượu, nghiện rượu mãn tính, mất nước, suy dinh dưỡng mãn tính cần thận trọng khi dùng Amvifeta.
  • Trong quá trình dùng thuốc Amvifeta, người bệnh không dùng thêm bất kỳ loại thuốc nào khác cũng có thành phần là paracetamol.
  • Ngay khi có thể, nên chuyển sang dùng Amvifeta đường uống.
  • Người bị thiếu máu cần thận trọng khi dùng Amvifeta vì có thể làm tăng nồng độ methemoglobin trong máu nhưng lại không biểu lộ rõ.
  • Không dùng rượu khi uống thuốc Amvifeta vì có thể làm tăng độc tính ở gan.
  • Phụ nữ đang mang thai chỉ được dùng thuốc Amvifeta trong trường hợp thật sự cần thiết, vì nghiên cứu về tính an toàn trên nhóm đối tượng này còn hạn chế.
  • Thuốc Amvifeta có thể tương tác với các loại thuốc sau: tăng nhẹ tác dụng chống đông của coumarin khi dùng liều cao paracetamol kéo dài (tuy nhiên tác dụng này nhẹ nên paracetamol vẫn được ưa dùng hơn); hạ sốt nghiêm trọng nếu người bệnh áp dụng đồng thời với liệu pháp hạ nhiệt khác hoặc phenothiazin; tăng độc tính ở gan khi dùng cùng với thuốc chống co giật, đặc biệt là khi dùng liều cao paracetamol. Vì vậy, để tránh gây hại cho gan, người bệnh đang dùng thuốc chống co giật cần hạn chế dùng thuốc Amvifeta.

Công dụng của thuốc Amvifeta là tiêm truyền để làm giảm đau và hạ sốt đối với những cơn đau trung bình và trong thời gian ngắn. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.

Theo dõi website Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec để nắm thêm nhiều thông tin sức khỏe, dinh dưỡng, làm đẹp để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và những người thân yêu trong gia đình.

Dẫn nguồn từ: https://www.vinmec.com/vi/thong-tin-duoc/su-dung-thuoc-toan/cong-dung-thuoc-amvifeta/