Công dụng thuốc Ribometa 4mg/5ml

Công dụng thuốc Ribometa 4mg/5ml

Thuốc Ribometa 4mg/5ml (Axit zoledronic) là một bisphosphonate, hoạt động chủ yếu trên xương. Thuốc là chất ức chế tiêu xương qua trung gian hủy cốt bào. Bài viết dưới đây cho bạn đọc biết rõ về tác dụng của thuốc.

1. Thuốc Ribometa 4mg/5ml là gì?

Thuốc Ribometa 4mg/5ml thuộc nhóm thuốc được gọi là ‘bisphosphonates’ sử dụng để điều trị chứng loãng xương (xương yếu và giòn) do mãn kinh hoặc sử dụng steroid lâu dài. Điều trị xương và nồng độ canxi cao do ung thư.

Loãng xương là một bệnh về xương làm xương yếu và mỏng đi do giảm mật độ xương. Tình trạng này thường gặp ở phụ nữ sau mãn kinh, hoặc những người cao tuổi…

Ribometa 4mg/5ml chứa axit Zoledronic hoạt động bằng cách liên kết chặt chẽ với xương và ngăn cản sự loại bỏ canxi của tế bào hủy xương (một loại tế bào xương phá hủy mô xương). Điều này ngăn cản tế bào hủy xương phá vỡ xương và giữ cho xương chắc khỏe và giảm thiểu nguy cơ gãy xương.

2. Cách sử dụng thuốc Ribometa 4mg/5ml

Bác sĩ hoặc y tá sẽ tiêm Ribometa 4mg/5ml vào tĩnh mạch (IV). Trong một số trường hợp, sau khi tiêm thuốc bạn có thể bị nhức đầu, sốt, buồn nôn, chóng mặt, nôn, đau lưng, tiêu chảy, đau cơ, khớp hoặc xương, sưng hoặc đau tại vị trí tiêm truyền. Hầu hết các tác dụng phụ này của Ribometa 4mg/5ml không cần chăm sóc y tế và thường sẽ thuyên giảm sau một thời gian ngưng sử dụng.

Tuy nhiên, nếu các tác dụng phụ vẫn tồn tại hoặc trầm trọng hơn, vui lòng tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

3. Công dụng của Ribometa 4mg/5ml

Thuốc Ribometa 4mg/5ml có tác dụng trong điều trị các bệnh sau:

Thuốc Ribometa 4mg/5ml liên kết chặt chẽ với xương và ngăn cản sự loại bỏ canxi bởi tế bào hủy xương (một loại tế bào xương phá hủy mô xương). Điều này ngăn cản quá trình hủy cốt bào phá vỡ xương, giúp xương chắc khỏe và giảm thiểu nguy cơ gãy xương.

Ngoài ra, Ribometa 4mg/5ml có thể làm giảm nồng độ canxi trong máu do ngăn cản sự tái hấp thu canxi từ xương vào máu. Do đó, giúp điều trị lượng canxi cao trong máu do ung thư gây ra.

4. Liều lượng và chỉ định của thuốc Ribometa 4mg/5ml

Liều lượng tiêm tĩnh mạch (ví dụ, Zometa hoặc các chất tương đương chung): 4mg truyền IV tối thiểu trong 15 phút. Việc điều trị có thể được cân nhắc nếu canxi huyết thanh không trở lại bình thường sau 7 ngày. Theo dõi creatinin huyết thanh ở mỗi liều.

Liều lượng tiêm tĩnh mạch ở người lớn: 4mg truyền IV tối thiểu 15 phút một lần mỗi 3 đến 4 tuần. Bổ sung canxi đường uống 500mg và vitamin D 400.

Theo dõi creatinin huyết thanh (SCr) lúc ban đầu và mỗi liều tiếp theo. Nếu chức năng thận xấu đi (nghĩa là, SCr tăng 0,5 mg / dL trở lên đối với SCr bình thường ở mức ban đầu hoặc 1 mg / dL trở lên với SCr bất thường ở mức ban đầu), giữ liều tiếp tục cho đến khi chức năng thận trong khoảng 10% so với ban đầu. Bắt đầu lại với cùng liều lượng đã sử dụng trước khi ngừng điều trị.

4.1. Để điều trị bệnh Paget

Liều lượng tiêm tĩnh mạch: 5mg truyền IV trong ít nhất 15 phút như một liều duy nhất. Tất cả bệnh nhân nên uống 1.500 mg canxi nguyên tố mỗi ngày chia làm nhiều lần (750 mg x 2 lần / ngày hoặc 500 mg x 3 lần / ngày) và 800 vitamin D mỗi ngày, đặc biệt trong 2 tuần sau khi dùng liều.

4.2. Để điều trị chứng loãng xương

Điều trị loãng xương ở nam giới hoặc phụ nữ sau mãn kinh. Liều lượng tiêm tĩnh mạch ở đàn ông trưởng thành và phụ nữ sau mãn kinh: 5 mg truyền IV trong ít nhất 15 phút, tiêm mỗi năm một lần. Bổ sung canxi và vitamin D nếu khẩu phần ăn không đủ chất. Thời gian điều trị tối ưu chưa được xác định; đánh giá lại việc điều trị trên cơ sở định kỳ.

Đối với những bệnh nhân có nguy cơ gãy xương thấp hoặc trung bình, hãy cân nhắc ngừng sử dụng axit zoledronic sau 3 đến 5 năm. Sau khi ngừng điều trị, tiếp tục định kỳ đánh giá lại nguy cơ gãy xương. Tiếp tục dùng axit zoledronic trong tối đa 6 năm ở những bệnh nhân sau mãn kinh, những người ban đầu có nguy cơ gãy xương rất cao.

4.3 Đối với chứng loãng xương do Corticosteroid ở nam và nữ

Liều lượng tiêm tĩnh mạch: 5mg truyền IV trong ít nhất 15 phút, tiêm mỗi năm một lần. Nếu khẩu phần ăn không đủ, hãy bổ sung canxi và vitamin D hàng ngày. Nên dùng trung bình ít nhất 1.200 mg canxi và 800 đến 1000 vitamin D mỗi ngày. Để sử dụng cho bệnh nhân đang dùng corticosteroid toàn thân. Thời gian điều trị tối ưu chưa được xác định, đánh giá lại việc điều trị một cách định kỳ.

Đối với những bệnh nhân có nguy cơ gãy xương thấp, hãy cân nhắc ngừng sử dụng axit zoledronic sau 3 đến 5 năm. Sau khi ngừng điều trị, tiếp tục định kỳ đánh giá lại nguy cơ gãy xương. Theo hướng dẫn, chỉ sử dụng ở những bệnh nhân có nguy cơ gãy xương từ trung bình đến cao, không khuyến khích nếu nguy cơ gãy xương thấp.

5. Tương tác thuốc Ribometa 4mg/5ml

Thuốc Ribometa 4mg/5ml có thể tương tác với thuốc kháng sinh (gentamicin) và thuốc nước (furosemide).

Tránh dùng Ribometa 4mg/5ml nếu bạn bị hạ canxi huyết (mức canxi thấp trong máu) và các vấn đề về thận nghiêm trọng. Nếu bạn bị ung thư, bệnh nướu răng, sức khỏe răng miệng kém hoặc dự định nhổ răng hoặc vấn đề về thận, hãy thông báo cho bác sĩ trước khi dùng ribometa 4mg/5ml.

Ngoài việc chủ động dùng thuốc theo đúng liều lượng, bệnh nhân cũng nên có một chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh để quá trình điều trị bệnh có được kết quả tốt nhất.

Hy vọng với những chia sẻ về thuốc Ribometa 4mg/5ml sẽ giúp bạn hiểu và có được quá trình dùng thuốc hiệu quả hơn.

Dẫn nguồn từ: https://www.vinmec.com/vi/thong-tin-duoc/su-dung-thuoc-toan/cong-dung-thuoc-ribometa-4mg5ml/