Công dụng thuốc Rybrevant

Công dụng thuốc Rybrevant

Kháng thể đơn dòng là một biện pháp điều trị ung thư mới phát triển. Một trong số đó là Amivantamab trong thuốc Rybrevant. Vậy thuốc Rybrevant chữa bệnh gì và nên sử dụng như thế nào?

1. Thuốc Rybrevant chữa bệnh gì?

Amivantamab là hoạt chất chính có trong thuốc Rybrevant. Đây là một kháng thể đơn dòng được tạo ra trong phòng thí nghiệm dùng để gắn kết vào mục tiêu xác định của một số tế bào ung thư cụ thể. Kháng thể trong Rybrevant kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công tế bào mà nó liên kết, kết quả là hệ miễn dịch sẽ tiêu diệt tế bào ung thư đó. Các kháng thể này còn hoạt động theo nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm kích thích hệ thống miễn dịch tiêu diệt tế bào, trực tiếp ngăn chặn hoặc ức chế một số quá trình cần thiết cho sự phát triển của tế bào.

Amivantamab là một kháng thể đơn dòng hoạt động trên một số loại ung thư có đột biến của một loại protein được gọi là thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) và chuyển tiếp biểu mô-trung mô (MET). EGFR là một loại protein biểu hiện bất thường quá mức trong nhiều bệnh ung thư. Thuốc Rybrevant hoạt động đặc biệt trên các khối u có đột biến chèn EGFR exon 20. Những đột biến này được xác định thông qua một số xét nghiệm máu được FDA chấp thuận trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Rybrevant.

2. Cách dùng thuốc Rybrevant

Rybrevant sử dụng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch (có thể tiêm mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch). Liều lượng thuốc Rybrevant phụ thuộc cân nặng người bệnh với tần suất sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Trước khi bắt đầu dùng liều thuốc Rybrevant đầu tiên, người bệnh sẽ được chỉ định sử dụng trước các loại thuốc như Diphenhydramine (Benadryl), Acetaminophen (Tylenol) và Steroid để phòng ngừa các phản ứng truyền dịch. Với những liều tiếp theo, người bệnh có chỉ định sử dụng các loại thuốc trên hay không phụ thuộc đánh giá của bác sĩ.

3. Tác dụng phụ thuốc Rybrevant

Người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp để kiểm soát các tác dụng phụ của Amivantamab, do đó cần phải trao đổi với bác sĩ điều trị để tìm ra biện pháp phù hợp nhất.

Một số tác dụng phụ phổ biến của thuốc Rybrevant:

  • Độc tính trên gan: Rybrevant có thể gây nhiễm độc gan, đòi hỏi bác sĩ phải có kế hoạch theo dõi thông qua xét nghiệm chức năng gan. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu nhận thấy các dấu hiệu ngộ độc gan như vàng da, vàng mắt, nước tiểu màu sẫm hoặc nâu, hoặc đau hạ sườn phải…;
  • Phát ban ngoài da: Một số bệnh nhân có thể bị phát ban, da bong tróc vảy hoặc nổi mụn đỏ kèm ngứa. Tình trạng này có thể nhầm lẫn với mụn trứng cá, tuy nhiên việc sử dụng thuốc điều trị mụn là không cần thiết và cũng không nên. Thay vào đó người bệnh hãy bôi kem dưỡng ẩm không chứa cồn lên da và môi, tránh kem dưỡng ẩm có nước hoa hoặc mùi hương. Bác sĩ có thể đề nghị một loại thuốc bôi nếu tình trạng ngứa ngáy gây khó chịu. Trường hợp da bị nứt nẻ hoặc chảy máu, người bệnh hãy nhớ giữ vùng da đó sạch sẽ để tránh nhiễm trùng.

Một số mẹo quản lý làn da của người sử dụng thuốc Rybrevant, bao gồm:

  • Sử dụng kem dưỡng da hoặc kem làm mềm da không chứa cồn ít nhất 2 lần một ngày, kể cả sau khi tắm;
  • Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong và sau 2 tháng điều trị bằng Rybrevant do nguy cơ làm trầm trọng thêm tình trạng phát ban hoặc gây bỏng da nặng. Người bệnh hãy sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF từ 30 trở lên và đội mũ, đeo kính râm để bảo vệ đầu và mặt khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời;
  • Tắm bằng nước mát hoặc nước ấm, không quá nóng và vỗ nhẹ cho da khô;
  • Sử dụng xà phòng, nước hoa và nước giặt đồ không chứa cồn, chất tạo mùi hoặc thuốc nhuộm;
  • Mang găng tay khi rửa bát, làm việc nhà hoặc làm vườn;
  • Bổ sung nhiều nước và cố gắng không gãi hoặc chà xát lên da.

Tác dụng phụ liên quan đến tiêm truyền thuốc Rybrevant biểu hiện các triệu chứng như ớn lạnh, sốt, huyết áp thấp, buồn nôn và nôn. Người bệnh có thể sử dụng Acetaminophen (Tylenol) và Diphenhydramine (Benadryl) và Steroid, trước khi truyền để giúp ngăn ngừa những phản ứng này.

Tăng đường huyết: thuốc Rybrevant có thể làm tăng đường máu ở bệnh nhân có và không đồng mắc đái tháo đường. Bác sĩ sẽ theo dõi lượng đường trong máu của người bệnh định kỳ. Nếu xuất hiện triệu chứng tăng cảm giác khát, đi tiểu nhiều hoặc đói, nhìn mờ, đau đầu hoặc hơi thở có mùi hoa quả, người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ điều trị. Bệnh nhân đái tháo đường nên theo dõi chặt chẽ chỉ số đường huyết và báo cáo cho bác sĩ nếu tăng cao bất thường.

Đau nhức cơ hoặc khớp: Bác sĩ điều trị có thể giới thiệu các loại thuốc và các chiến lược khác để giúp giảm đau.

Vấn đề về thận: thuốc Rybrevant có thể gây ra các vấn đề về thận, bao gồm tăng mức creatinine. Bác sĩ có thể theo dõi người bệnh bằng cách sử dụng các xét nghiệm máu. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu nhận thấy lượng nước tiểu giảm, tiểu ra máu, phù mắt cá chân hoặc chán ăn.

Ho và/hoặc khó thở: thuốc Rybrevant có thể dẫn đến cơn ho mới, nặng hơn hoặc khó thở. Người bệnh hãy gọi cho bác sĩ nếu tác dụng này xảy ra.

Buồn nôn và/hoặc nôn mửa: Nói chuyện với bác sĩ để sử dụng các thuốc kiểm soát buồn nôn và nôn ói. Ngoài ra, người bệnh có thể thay đổi chế độ ăn uống, tránh những thứ có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng (như thức ăn khó tiêu hoặc nhiều dầu mỡ, gia vị hoặc có tính axit như chanh, cà chua, cam…).

Người bệnh hãy gọi cho bác sĩ nếu không thể truyền thuốc Rybrevant liên tục trong hơn 12 giờ hoặc cảm thấy choáng váng hoặc chóng mặt bất cứ lúc nào.

Mệt mỏi là biểu hiện rất phổ biến trong quá trình điều trị ung thư và thường không thuyên giảm khi nghỉ ngơi. Trong khi điều trị ung thư và một khoảng thời gian sau đó, bệnh nhân có thể cần điều chỉnh hoạt động hằng ngày để kiểm soát sự mệt mỏi, lập kế hoạch nghỉ ngơi trong ngày và tiết kiệm năng lượng cho các hoạt động quan trọng hơn. Một số biện pháp khác giảm mệt mỏi bao gồm tập thể dục nhẹ như đi bộ hoặc có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về các mẹo hữu ích để đối phó với tác dụng phụ này.

Giảm số lượng tế bào bạch cầu: Tế bào bạch cầu (WBC) rất quan trọng để chống lại nhiễm trùng, trong thời gian điều trị bằng thuốc Rybrevant, số lượng bạch cầu có thể giảm thấp, khiến bệnh nhân có nguy cơ cao bị nhiễm trùng. Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu sốt cao (thân nhiệt cao hơn 38 độ C), đau họng hoặc cảm lạnh, khó thở, ho, nóng rát khi đi tiểu.

Bất thường về điện giải: thuốc Rybrevant có thể ảnh hưởng đến nồng độ các chất điện giải (như kali, magie, natri…) trong cơ thể. Điều này đòi hỏi xét nghiệm điện giải định kỳ trong quá trình điều trị bằng thuốc Rybrevant. Nếu nồng độ điện giải quá thấp, bác sĩ có thể kê đơn các sản phẩm bổ sung cụ thể theo đường truyền tĩnh mạch hoặc uống.

Mối quan tâm về sinh sản của thuốc Rybrevant:

  • Việc cho thai nhi tiếp xúc với Rybrevant có thể gây dị tật bẩm sinh, vì vậy người bệnh không nên mang thai hoặc làm cha khi đang dùng thuốc Rybrevant;
  • Kiểm soát sinh sản hiệu quả là cần thiết trong quá trình điều trị và ít nhất 3 tháng sau khi ngừng điều trị bằng thuốc Rybrevant;
  • Đồng thời bệnh nhân không nên cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất 3 tháng sau liều cuối cùng của thuốc Rybrevant.

Với những thông tin quan trọng về thuốc Rybrevant, hy vọng sẽ giúp quá trình sử dụng ở bệnh nhân được hiệu quả,
an toàn và cải thiện tốt sức khỏe cho người bệnh.

Dẫn nguồn từ: https://www.vinmec.com/vi/thong-tin-duoc/su-dung-thuoc-toan/cong-dung-thuoc-rybrevant/