Mirastad 30 là thuốc gì?

Mirastad 30 là thuốc gì?

Mirastad 30 mg là thuốc chống trầm cảm, thường được sử dụng cho những trường hợp mắc bệnh trầm cảm nặng. Khi sử dụng thuốc, người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ những hướng dẫn về cách dùng cũng như liều lượng của bác sĩ chuyên khoa để đạt được lợi ích tốt nhất.

1. Mirastad 30 là thuốc gì?

Mirastad 30 là thuốc trị bệnh trầm cảm, được sử dụng cho những bệnh nhân gặp phải cơn trầm cảm nghiêm trọng. Thuốc mang lại tác dụng chấn tĩnh người bệnh nhanh chóng qua được cơn trầm cảm nguy hiểm, đồng thời giúp bảo vệ cơ thể và đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho bệnh nhân.

Thuốc Mirastad 30 mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim với quy cách đóng gói hộp 2 vỉ x 14 viên. Trong mỗi viên nén Mirastad 30 có chứa các thành phần cụ thể sau đây:

  • Thành phần chính: Mirtazapin với hàm lượng 30 mg.
  • Tác dược khác: Tinh bột ngô, lactose monohydrate, colloidal silica khan, hydroxypropyl cellulose – M, macrogol 6000, hypromellose 6 cps, magnesi stearat, oxyd sắt đỏ / sắt vàng, màu caramel và titan dioxyd vừa đủ một viên.

2. Chỉ định và công dụng của thuốc Mirastad 30 mg

2.1 Chỉ định sử dụng thuốc mirastad 30 mg

Thuốc Mirastad 30 mg thường được chỉ định sử dụng cho các trường hợp mắc cơn trầm cảm nặng.

2.2 Công dụng của thuốc Mirastad 30 mg

Mirtazapin là một chất đối kháng a2 tiền synap có hoạt tính trung ương, giữ vai trò tăng dẫn truyền thần kinh qua serotonin và noradrenalin, giúp chống trầm cảm nặng và có hiệu lực chỉ sau 1 – 2 tuần sử dụng. Sự gia tăng dẫn truyền thần kinh qua serotonin chủ yếu thông qua các thụ thể 5-HT1 đặc hiệu do thụ thể 5-HT2 và 5-HT3 bị chẹn bởi hoạt chất mirtazapin.

Mirtazapin có 2 chất đồng phân đối quang đều mang lại hiệu quả chống trầm cảm, đồng phân đối quang R (-) chẹn thụ thể 5-HT3 trong khi đồng phân đối quang S (+) chẹn thụ thể a2 và 5-HT2. Nhờ đó, thuốc giúp người bệnh cải thiện được các triệu chứng như thay đổi tính khí, ức chế vận động, u sầu,… Ngoài ra, hoạt tính đối kháng histamin H1 của mirtazapin có mối quan hệ mật thiết đối với đặc tính an thần của thuốc.

Nhìn chung, Mirtazapin có xu hướng dung nạp rất tốt khi vào cơ thể. Nó hầu như không có hoạt tính kháng cholinergic và không mang lại tác dụng trên hệ tim mạch.

Mirtazapin có sinh khả dụng đạt 50%, được hấp thu nhanh và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương chỉ sau 2 giờ. Trong đó, phần lớn Mirtazapin liên kết với các protein huyết tương (chiếm 85%).

Thuốc được chuyển hoá mạnh và bài tiết thông qua đường nước tiểu và phân trong một vài ngày. Sự biến đổi sinh học của Mirtazapin thường bao gồm oxy hoá, khử methyl và phản ứng liên hợp.

Thời gian bán thải trung bình của Mirtazapin thường diễn ra trong vòng 20 – 40 giờ, đôi khi có thể lên đến 65 giờ. Theo nghiên cứu cho thấy, thời gian bán huỷ của thuốc ở nam giới trẻ tuổi thường diễn ra ngắn hơn so với người khác. Ngoài ra, nồng độ của thuốc cũng đạt trạng thái ổn định sau 3 – 4 ngày và không có dấu hiệu tích lũy thêm sau đó. Sự thanh thải của mirtazapin có thể giảm ở bệnh nhân bị suy gan / thận.

3. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Mirastad 30mg

3.1 Liều lượng sử dụng thuốc Mirastad 30 mg

Liều dùng thuốc Mirastad 30 mg sẽ được xác định dựa trên tình trạng sức khoẻ và độ tuổi của từng đối tượng, bao gồm:

  • Trẻ em: Không khuyến nghị sử dụng Mirastad 30 mg cho trẻ em do chưa chứng minh được mức độ hiệu quả và an toàn.
  • Người lớn: Uống liều điều trị khởi đầu là 15 mg / ngày hoặc 30 mg / ngày. Thông thường, người bệnh cần phải tăng liều nhằm đạt được đáp ứng lâm sàng tối ưu. Liều hữu hiệu hàng ngày cho người trưởng thành bị trầm cảm nặng là từ 15 – 45 mg.
  • Người cao tuổi: Uống liều khuyến cáo tương tự như người lớn. Tuy nhiên cần theo dõi chặt chẽ khi tăng liều nhằm đảm bảo an toàn và tìm ra đáp ứng thoả đáng.

Do thời gian bán thải của thuốc trung bình từ 20 – 40 giờ, do đó Mirastad 30 rất phù hợp khi uống với liều 1 lần / ngày. Người bệnh nên uống thuốc một lần duy nhất vào buổi tối trước khi đi ngủ hoặc chia làm 2 lần bằng nhau và dùng trong ngày (ví dụ sáng và tối).

Bệnh nhân bị trầm cảm nặng nên tiếp tục điều trị cho đến khi các triệu chứng biến mất trong vòng 4 – 6 tháng, sau đó ngừng dùng thuốc từ từ. Để có đáp ứng tích cực, người bệnh nên dùng đủ liều trong vòng từ 2 – 4 tuần. Nếu đáp ứng chưa đầy đủ có thể điều chỉnh tăng liều tối đa. Trong trường hợp vẫn không xảy ra đáp ứng trong vòng từ 2 – 4 tuần sử dụng thuốc, người bệnh nên ngừng việc điều trị.

3.2 Cách sử dụng thuốc Mirastad 30 mg

Thuốc Mirastad 30 mg thường được sử dụng bằng đường uống. Bệnh nhân nên uống theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ về liều lượng và thời gian dùng thuốc để đạt hiệu quả tốt nhất. Tốt nhất, thuốc nên được uống cùng nước lọc, tránh uống cùng nước có gas, nước ngọt hoặc các chất kích thích khác vì điều này có thể làm giảm tác dụng của thuốc.

4. Cần làm gì khi dùng quá liều hoặc quên liều thuốc Mirastad 30 mg?

Đối với trường hợp dùng quá liều thuốc, người bệnh dễ gặp phải các triệu chứng mất phương hướng, tăng huyết áp, nhịp tim nhanh,… Khi đó, bệnh nhân cần được đưa đến trung tâm y tế sớm để được xử lý bằng phương pháp dùng than hoạt, rửa dạ dày, theo dõi điện tâm đồ và điều trị các triệu chứng liên quan.

Trong tình huống trót quên liều thuốc Mirastad 30, người bệnh cần uống bù liều ngay khi nhớ ra. Nếu đã quá sát với liều thuốc tiếp theo, bạn cần bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình cố định. Tránh tự ý bù hoặc uống gấp đôi liều vì có thể dẫn đến tình trạng quá liều thuốc.

5. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Mirastad 30 mg

5.1 Chống chỉ định sử dụng thuốc Mirastad 30 mg cho trường hợp nào?

Thuốc Mirastad 30 mg không nên sử dụng cho những trường hợp dưới đây:

  • Người bị dị ứng với Mirtazapin hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần / tá dược nào trong thuốc.
  • Người đang sử dụng đồng thời các loại thuốc ức chế monoamin oxydase trong vòng 10 ngày trước đó.
  • Phụ nữ có thai / cho con bú.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên

5.2 Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Mirastad 30 mg

Trong quá trình sử dụng thuốc Mirastad 30, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ ngoài ý muốn sau:

  • Buồn ngủ (xảy ra trong vòng ít nhất 1 tuần đầu dùng thuốc).
  • Tăng cân hoặc tăng cảm giác thèm ăn.
  • Xuất hiện cơn hưng cảm.
  • Táo bón, khô miệng, đau thượng vị, tăng cholesterol huyết thanh.
  • Giãn mạch, tiểu tiện nhiều lần, đau khớp.
  • Khó thở hoặc hội chứng giả cúm.
  • Hạ huyết áp tư thế, rung cơ, run rẩy hoặc co giật.
  • Phù cơ thể hoặc phát ban.
  • Tăng bạch cầu ái toan, giảm / mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản (ức chế tuỷ xương cấp).
  • Gia tăng hoạt tính transaminase trong huyết thanh.
  • Hội chứng ngoại tháp, hạ natri huyết.

Khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào ở trên, người bệnh hãy báo ngay cho bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và có biện pháp điều trị thích hợp.

5.3 Tương tác của Mirastad 30 mg với các loại thuốc khác

Thuốc Mirastad 30 mg có thể tương tác với một số loại thuốc hoặc chất khác sau đây:

  • Thuốc warfarin phối hợp mirastad 30 mg có thể làm tăng chỉ số INR.
  • Thuốc ức chế MAO (nên dùng cách nhau ít nhất 14 ngày).
  • Thuốc an thần phối hợp mirastad 30 mg dễ làm tăng tác dụng an thần.
  • Thuốc gây kéo dài khoảng QTC (thuốc kháng sinh, thuốc chống loạn thần) khi kết hợp sử dụng với mirastad có thể gây rối loạn nhịp tim và kéo dài khoảng QT.
  • Các Azol chống nấm, cimetidin, erythromycin,… có thể làm tăng độc tính và nồng độ của mirtazapin.
  • Rượu uống cùng mirastad có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh.

Nhằm tránh những tương tác thuốc không đáng có, người bệnh cần báo cho bác sĩ biết tất cả các loại thuốc hoặc thực phẩm chức năng mà mình đang sử dụng.

5.4 Một số điều cần thận trọng khi dùng thuốc Mirastad 30 mg

Thuốc Mirastad 30 mg có thể làm xấu đi tình trạng trầm cảm và gia tăng ý định tự tử cho bệnh nhân trong một vài trường hợp nhất định. Ngoài ra, thuốc cũng có thể gây ức chế tủy xương, dẫn đến triệu chứng nhiễm trùng, sốt hoặc viêm miệng.

Đối với bệnh nhân bị động kinh, suy gan, suy thận, cao huyết áp, tiểu đường hoặc mắc hội chứng não thực thể cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng thuốc mirastad 30 mg. Ngoài ra, những bệnh nhân bị phì đại tuyến tiền liệt hoặc glaucoma góc hẹp cần thận trọng khi uống mirastad 30.

Nếu có biểu hiện vàng da, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc ngay. Đối với người bị loạn thần kinh hưng – trầm cảm đang trong giai đoạn trầm cảm, khi điều trị bằng Mirastad 30mg có thể khiến bệnh chuyển sang giai đoạn hưng cảm.

Mặc dù thuốc Mirastad 30 mg không gây nghiện, tuy nhiên người bệnh cần tránh dừng thuốc đột ngột vì nó có thể gây buồn nôn, lo âu hoặc chóng mặt. Tốt nhất, bạn nên ngừng thuốc từ từ để cơ thể thích nghi dần.

Mặt khác, thuốc Mirastad 30 mg cũng có thể làm tăng triệu chứng ngồi / nằm không yên. Hơn nữa, thuốc cũng chứa lactose, do đó những người bị rối loạn hấp thu glucose – galactose hoặc thiếu hụt lapp lactose không nên sử dụng mirastad.

Thuốc Mirastad có thời hạn sử dụng trong vòng 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Người bệnh cần bảo quản thuốc tại khu vực thoáng mát, khô ráo, tránh ánh nắng mặt trời rọi trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản thuốc lý tưởng nhất là không quá 30 độ C. Ngoài ra, bạn cần để thuốc tại khu vực bảo quan chuyên biệt, tránh để ngay tầm với của trẻ nhỏ hoặc dễ tiếp xúc với vật nuôi trong gia đình.

Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Mirastad 30. Tuy nhiên để đảm bảo an toàn trước khi sử dụng bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

Dẫn nguồn từ: https://www.vinmec.com/vi/thong-tin-duoc/su-dung-thuoc-toan/mirastad-30-la-thuoc-gi/